Vùng Trảng Bàng được người Việt khai phá dần từ khoảng thế kỷ XVIII, khi lưu dân từ miền Trung và từ quanh Sài Gòn đi ngược lên phía tây bắc theo đường bộ và theo hai dòng sông Sài Gòn, Vàm Cỏ Đông. Họ lập làng trên những gò đất cao, gần nguồn nước, rồi mở ruộng xuống vùng trũng. Trước đó, vùng đất này đã có cư dân Khmer sinh sống thưa thớt, xen giữa rừng thưa và trảng cỏ.
Những gì biết được về giai đoạn đầu chủ yếu đến từ địa chí, sắc phong của đình làng, gia phả dòng họ và truyền khẩu. Bài này ghép các mảnh ấy thành một bức tranh chung, ghi rõ chỗ nào là khái quát của cả vùng Đông Nam Bộ, chỗ nào riêng Trảng Bàng, và những gì vẫn còn là khoảng trống.
Vùng đất trước khi có làng Việt
Trước thế kỷ XVII, miền Đông Nam Bộ là vùng thưa dân, nằm ở rìa không gian của Chân Lạp. Rừng thưa, rừng khộp, trảng cỏ xen với vùng trũng ven sông. Cư dân Khmer sống thành từng cụm nhỏ, làm ruộng trên những chỗ đất thuận nước. Ở vùng giáp biên Tây Ninh ngày nay, dấu vết của cộng đồng Khmer còn rõ hơn; ở Trảng Bàng, tài liệu phổ thông nhắc tới ít hơn.
Dấu vết cư trú còn có từ trước đó rất lâu. Bên sông Vàm Cỏ Đông, trên địa bàn xã Bình Thạnh cũ của Trảng Bàng, còn tháp cổ Bình Thạnh, một công trình bằng gạch được giới khảo cổ xếp vào các giai đoạn văn hoá cổ của vùng Nam Bộ, cách nay hơn một nghìn năm. Niên đại cụ thể và chủ nhân của tháp nên đọc trong hồ sơ di tích; phần giới thiệu tham quan nằm ở mục di tích của trang. Chỉ riêng sự tồn tại của tháp đã cho thấy ven sông này từng có cộng đồng đủ đông để xây dựng công trình lớn.
Điều nói được chắc là khi người Việt tới, họ không vào một vùng hoang hoàn toàn. Nhiều địa danh, lối mòn và kỹ thuật canh tác ruộng nước ven sông có thể đã được tiếp nhận từ những người đi trước. Đó cũng là lý do một số nhà nghiên cứu đặt câu hỏi về gốc Khmer của các địa danh trong vùng, dù câu trả lời cho từng tên cụ thể chưa thống nhất.
Một chi tiết địa lý quyết định cách khai phá: Trảng Bàng nằm trên vùng đất cao vừa phải của miền Đông, đất xám pha cát, xen những dải trũng. Đất cao dễ làm nhà, trồng hoa màu; đất trũng làm ruộng lúa nước. Làng đầu tiên thường đặt ở chỗ giáp hai loại đất ấy.
Nước là yếu tố thứ hai. Giếng đào trên đất xám cho nước ngọt ở độ sâu vừa phải, còn ven rạch, ven sông thì có nước mặt quanh năm. Một vùng vừa có đất cao để ở, vừa có đất trũng để làm lúa, lại có nước, là điều kiện lý tưởng cho làng nông nghiệp thời chưa có thuỷ lợi.
Lưu dân đến bằng con đường nào
Có hai lối chính. Lối thứ nhất là đường bộ từ Sài Gòn đi lên phía tây bắc, qua vùng Hóc Môn, Củ Chi ngày nay, chính là hướng của trục đường lớn hiện tại. Lối thứ hai là đường sông: theo sông Sài Gòn ngược lên phía Hưng Thuận, Đôn Thuận, và theo sông Vàm Cỏ Đông từ vùng hạ lưu ngược lên phía tây.
Người đi đường bộ thường là những đợt lưu dân nhỏ, gia đình, nhóm họ hàng, đi tìm đất mới khi vùng quanh Sài Gòn đã chật. Người đi đường sông thường gắn với buôn bán: ghe chở lúa, gỗ, hàng hoá qua lại, dần dần có người dừng lại lập bến, lập chợ. Hai dòng này gặp nhau ở Trảng Bàng, vùng nằm giữa hai sông và trên đường bộ.
Thành phần lưu dân, theo cách khái quát chung của vùng Gia Định, gồm người Việt gốc các tỉnh miền Trung (Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định là các nguồn hay được nhắc), người đã sống vài thế hệ ở quanh Sài Gòn, và một bộ phận người Hoa làm buôn bán ở chợ. Gia phả riêng của các dòng họ ở Trảng Bàng là nguồn tốt nhất để biết từng nhà đến từ đâu, nhưng phần lớn chưa được công bố.
Lập làng: những dấu hiệu còn đọc được hôm nay
Đình làng. Mỗi làng xưa có một ngôi đình thờ Thành hoàng. Đình là trung tâm sinh hoạt cộng đồng và là nơi giữ sắc phong, văn bản cổ. Ở Trảng Bàng có nhiều ngôi đình cũ; niên đại, sắc phong của từng đình là manh mối quan trọng cho lịch sử làng, nhưng cần đọc qua tư liệu đã được thẩm định.
Tên ấp, tên làng. Tên ấp như An Thới, Lộc Trát, Gia Lâm, Tân Lộc, Lộc Khê… mang dấu ấn Hán Việt, phần lớn là những chữ cầu mong yên ổn, thịnh vượng. Đây là lối đặt tên làng phổ biến khi làng được ghi vào sổ bộ nhà nước.
Mồ mả, nhà cổ. Những ngôi mộ đá ong, mộ có văn bia, những ngôi nhà rường còn sót là nguồn tư liệu có giá trị, dù rất dễ mất khi đất đai được san lấp làm nhà xưởng, khu dân cư.
Đường làng ven gò. Các con đường cũ thường chạy theo mép gò, nơi đất cao, nối các xóm với nhau và với ruộng phía dưới. Nhìn bản đồ hiện nay, nhiều con đường cong cong giữa vùng đất phẳng chính là di sản của cách lập làng ấy.
Vì sao chợ Trảng Bàng mọc lên ở đây
Một vùng đất nằm trên đường bộ giữa Sài Gòn và vùng biên, cách Sài Gòn khoảng một ngày đường bộ thời xưa, rất tự nhiên trở thành nơi dừng chân. Người đi đường cần chỗ nghỉ, ăn, đổi hàng; người làm ruộng quanh đó cần chỗ bán lúa gạo, mua vật dụng. Chợ Trảng Bàng ra đời từ nhu cầu ấy, và lớn lên theo con đường.
Thời Pháp thuộc, khi con đường được nâng cấp thành đường thuộc địa và có xe cơ giới chạy, chợ càng đông. Cái bánh tráng phơi sương gắn với Trảng Bàng cũng có liên quan tới vị trí này: một sản phẩm ăn được, mang đi đường được, làm từ gạo và sức lao động của làng, bán cho người qua lại và người buôn đưa về Sài Gòn.
Lịch sử khai phá vì thế không chỉ là chuyện mở ruộng. Ở Trảng Bàng, nó là chuyện một vùng đất trung chuyển: người, hàng, tin tức qua lại giữa thành phố và biên giới. Tính chất ấy kéo dài tới hôm nay, khi trục đường xưa đã thành quốc lộ và cao tốc đang được làm song song.
Biến động thế kỷ XIX – XX và những khoảng trống
Lịch sử vùng đất không đi một đường thẳng. Những biến động ở vùng biên với Chân Lạp trong thế kỷ XIX, chiến tranh thời Pháp xâm lược, rồi hai cuộc kháng chiến kéo dài ba mươi năm trong thế kỷ XX đều làm làng xóm tan rồi hợp. Nhiều gia đình rời đi, nhiều gia đình mới tới; nhiều ngôi đình, ngôi nhà cổ bị hư hại, tư liệu thất lạc.
Vì thế lịch sử khai phá Trảng Bàng có nhiều khoảng trống. Không có danh sách chắc chắn ai lập làng nào, năm nào. Những câu chuyện "ông tổ khai làng" trong từng dòng họ là tư liệu quý nhưng cần đối chiếu. Người làm nghiên cứu địa phương thường bắt đầu từ sắc phong đình, văn bia, gia phả có niên đại rõ, rồi mới tới truyền khẩu.
Với người đọc phổ thông, cách nhìn hợp lý là: Trảng Bàng là vùng đất được khai phá dần qua nhiều đợt, bởi nhiều nhóm người, trong khoảng hai, ba thế kỷ. Nó không có một "ngày sinh" duy nhất, và đó là điều chung của hầu hết các làng Nam Bộ.
Nếu muốn tìm hiểu lịch sử dòng họ, làng mình
Một số hướng thực tế cho người muốn tự tìm hiểu, bắt đầu từ những gì gần nhà:
- Hỏi các cụ cao tuổi trong họ, ghi âm lại và ghi rõ ngày, người kể; truyền khẩu dễ mất nhất.
- Chụp ảnh văn bia, bia mộ cũ trong khu mộ gia đình trước khi chúng bị xói mòn hoặc di dời.
- Tìm hiểu ban quý tế của đình làng: nhiều nơi còn giữ sắc phong, bản sao hoặc ảnh chụp sắc phong.
- Đọc các sách địa chí Tây Ninh, lịch sử Đảng bộ địa phương và các công trình về vùng đất Gia Định để có khung thời gian.
- Khi chép lại câu chuyện, tách rõ phần "theo lời kể" với phần có giấy tờ, để con cháu sau này biết đâu là chắc.
Những việc này nhỏ, làm được trong vài buổi cuối tuần, nhưng có giá trị lâu dài, nhất là ở một vùng đang đổi nhanh như Trảng Bàng, nơi đất vườn cũ có thể thành khu dân cư chỉ trong vài năm.
Hai kiểu làng: ven sông và ven đường
Nhìn theo cách người xưa chọn chỗ ở, vùng Trảng Bàng có hai kiểu làng khá khác nhau. Làng ven sông nằm về phía sông Sài Gòn và sông Vàm Cỏ Đông: nhà dựa vào gò cao gần bờ, ruộng trải xuống vùng trũng, ghe xuồng là phương tiện quan trọng. Ở những làng này, mùa nước, con nước, bến sông chi phối nhịp sống; chuyện buôn bán gắn với ghe chở lúa, chở hàng.
Làng ven đường nằm dọc con đường bộ từ Sài Gòn đi Tây Ninh. Nhà quay mặt ra đường, phía sau là vườn và ruộng. Ở đây nhịp sống gắn với người qua lại: quán nước, chỗ nghỉ chân, lò làm bánh, sạp hàng. Chợ Trảng Bàng là điểm đậm nhất của kiểu làng này, nhưng dọc đường vẫn có nhiều xóm nhỏ sống nhờ việc phục vụ người đi đường.
Ngày nay ranh giới giữa hai kiểu làng đã nhoà, vì đường nhựa đã vào tới hầu hết các ấp và ghe xuồng không còn là phương tiện chính. Nhưng nếu để ý cách nhà cửa xếp hàng, hướng nhà và vị trí đình, bạn vẫn đọc ra được làng nào sinh ra từ bến sông, làng nào sinh ra từ con đường.
Đọc một ngôi đình để hiểu lịch sử làng
Với người muốn hiểu lịch sử khai phá mà không có điều kiện đọc tư liệu chuyên sâu, ngôi đình làng là nơi bắt đầu tốt. Vị trí đình thường là chỗ đất cao, trung tâm của làng xưa; nhìn đình nằm ở đâu, bạn biết làng ban đầu tụ ở đâu. Năm dựng, năm trùng tu khắc trên bia hay ghi ở hồ sơ di tích cho biết làng có mặt ít nhất từ khi nào.
Bên trong, các bài vị thờ Tiền hiền, Hậu hiền ghi nhớ những người có công khai phá và xây dựng làng. Tên các vị này, nếu còn, là manh mối để nối với gia phả các dòng họ trong vùng. Lễ Kỳ Yên hằng năm, với nghi thức rước sắc, cúng đình, là dịp người làng tụ lại và cũng là dịp người ngoài có thể tìm hiểu, hỏi chuyện các cụ trong ban quý tế.
Khi tham quan, nên đi với thái độ của người tìm hiểu di tích: hỏi trước khi chụp ảnh nội thất, không chạm vào hiện vật, không tự ý chép lại văn bản cổ khi chưa được đồng ý. Phần giới thiệu chi tiết các đình, chùa và lễ hội của vùng nằm ở mục di tích của trang.
Câu hỏi thường gặp
Người Việt tới Trảng Bàng từ khi nào?
Tài liệu phổ thông không nêu mốc chính xác. Theo khung chung của vùng Gia Định, người Việt lập làng ở miền Đông Nam Bộ mạnh từ cuối thế kỷ XVII và trong thế kỷ XVIII; vùng phía tây bắc Sài Gòn như Trảng Bàng được khai phá dần sau đó. Từng làng có mốc riêng, cần tư liệu đình làng, gia phả.
Ở Trảng Bàng có cộng đồng Khmer không?
Tài liệu phổ thông nhắc tới cư dân Khmer ở vùng Tây Ninh từ trước khi người Việt tới, đậm hơn ở các vùng giáp biên. Ở Trảng Bàng ngày nay, cộng đồng Khmer không đông như ở một số tỉnh miền Tây; số liệu dân tộc cụ thể nên tra niên giám thống kê.
Đình làng ở Trảng Bàng có sắc phong không?
Nhiều đình làng Nam Bộ được triều Nguyễn ban sắc phong Thành hoàng, và một số đình ở Trảng Bàng được nói là có sắc. Việc sắc còn hay mất, nội dung ra sao phải xem từng đình. Muốn tìm hiểu, nên liên hệ ban quý tế đình và đọc hồ sơ di tích nếu đình đã được xếp hạng.
Có sách nào viết riêng về lịch sử Trảng Bàng?
Thường gặp nhất là các công trình lịch sử địa phương do huyện, thị xã cũ và tỉnh Tây Ninh tổ chức biên soạn, cùng sách địa chí Tây Ninh. Bản giấy có thể tìm ở thư viện tỉnh hoặc thư viện các trường; nhiều bản không bán rộng rãi nên cần hỏi trực tiếp.
Vì sao nhiều tên ấp ở Trảng Bàng có chữ Lộc, Gia, An?
Đó là các chữ Hán Việt mang nghĩa tốt lành: An là yên ổn, Lộc là phúc lộc, Gia là tốt đẹp, thêm vào. Khi làng được ghi vào sổ sách nhà nước, người ta thường chọn tên có nghĩa đẹp như vậy, nên tên ấp các vùng Nam Bộ hay lặp lại những chữ này.