TrangBang.orgTrảng Bàng
Lịch sử và tên gọi

Địa đạo An Thới: lịch sử đường hầm ở Trảng Bàng và vai trò trong kháng chiến

Địa đạo An Thới ở An Tịnh, Trảng Bàng là hệ thống đường hầm thời kháng chiến. Ai đào, đào thế nào, dùng làm gì và vì sao nó gắn với vùng giáp ranh Củ Chi.

Close view of a narrow earthen tunnel entrance under dry leaves in a quiet forest patch, roots and red-brown soil walls, dappled light, no people

Địa đạo An Thới là hệ thống đường hầm đào trong lòng đất ở ấp An Thới, thuộc xã An Tịnh cũ (nay là phường An Tịnh, tỉnh Tây Ninh), được người dân và lực lượng kháng chiến địa phương xây dựng và mở rộng trong thời kỳ chiến tranh để ẩn nấp, cất giấu, liên lạc và chiến đấu. Theo giới thiệu của địa phương, việc đào bắt đầu từ thời kháng chiến chống Pháp và mở rộng nhiều trong thời kỳ chống Mỹ.

Địa đạo An Thới nằm trong cùng một vành đai đất giáp ranh với Củ Chi, nơi có hệ thống địa đạo nổi tiếng hơn. Bài này đi vào góc lịch sử: vì sao đào địa đạo ở vùng này, đất ở đây hợp với việc đào hầm ra sao, cấu tạo chung của một hệ thống địa đạo, và những gì các tài liệu nói được chắc. Cách tham quan di tích hôm nay nằm ở mục di tích của trang.

Vì sao vùng An Tịnh có địa đạo

Vùng An Tịnh nằm ở phía đông nam Trảng Bàng, giáp Củ Chi, không xa sông Sài Gòn. Trong chiến tranh, đây là vùng giáp ranh giữa nơi kiểm soát của chính quyền và vùng căn cứ kháng chiến phía bắc, với rừng, sông và những vùng đất trống dễ bị quan sát. Địa hình bằng phẳng không có núi non để ẩn nấp. Khi trên mặt đất không còn chỗ trú an toàn, người ta xuống dưới mặt đất.

Địa đạo trong vùng này không phải một công trình quân sự quy mô lớn được thiết kế từ đầu. Nó phát triển dần, từ những hầm trú ẩn của gia đình, hầm cất lương thực, rồi nối lại với nhau thành đường hầm dài hơn, có lối thông giữa các xóm. Mỗi giai đoạn chiến sự ác liệt, hệ thống được đào thêm, sửa chữa, mở nhánh mới.

Vị trí giáp Củ Chi cũng có ý nghĩa riêng. Củ Chi và Trảng Bàng là hai vùng nằm liền nhau trên cửa ngõ tây bắc Sài Gòn. Nhiều tài liệu nói hệ thống địa đạo ở hai bên có liên hệ, có nơi nói được nối thông nhau; mức độ nối thông thực tế đến đâu thì các nguồn phổ thông chưa mô tả cụ thể, nên chỉ nên hiểu là chúng thuộc cùng một vùng chiến lược.

Đất xám miền Đông và kỹ thuật đào hầm

Không phải đất nào cũng đào được địa đạo. Vùng đất xám trên nền phù sa cổ ở Trảng Bàng và Củ Chi có tầng đất bên dưới khá chặt, có thành phần sét và đá ong non, khi khô thì cứng, khi ẩm thì không quá sũng. Đất này có thể đào bằng dụng cụ cầm tay như cuốc nhỏ, xẻng, rồi vách hầm tự đứng được mà không cần chống nhiều, ít bị sụp nếu thoát nước tốt.

Mực nước ngầm cũng là yếu tố quyết định. Vùng gò cao có mực nước ngầm đủ sâu để hầm không ngập vào mùa mưa. Đó là lý do địa đạo thường nằm ở vùng đất cao, ít khi ở chỗ ruộng trũng sát sông. Đất đào ra phải được mang đi rải kín, đổ xuống ruộng, xuống hố bom, không để thành đống lộ dấu vết trên mặt đất.

Việc đào diễn ra bằng sức người, thường vào ban đêm, theo từng nhóm nhỏ: một người đào phía trước, những người khác chuyền đất ra sau bằng thúng, giỏ. Không khí dưới hầm loãng, nóng và ẩm; ánh sáng chỉ là đèn dầu nhỏ. Những mô tả này lặp lại trong hồi ký của nhiều người từng sống ở vùng địa đạo miền Đông, và giúp hiểu vì sao một hệ thống vài cây số đường hầm là kết quả của nhiều năm lao động.

Cấu tạo chung của một hệ thống địa đạo

Các hệ thống địa đạo ở vùng giáp ranh Sài Gòn nhìn chung có những thành phần giống nhau; ở An Thới, mức độ đầy đủ của từng thành phần nên xem hồ sơ di tích và phần giới thiệu tại chỗ:

  • Đường hầm chính: chạy dài, thấp và hẹp, chỉ đủ cho một người khom lưng hoặc bò; có đoạn lên xuống nhiều tầng.
  • Miệng hầm ngụy trang: nắp gỗ phủ đất, lá; đặt dưới bụi cây, trong bờ ruộng, dưới bếp nhà dân.
  • Lỗ thông hơi: nhỏ, đặt khuất trong gốc cây, ụ mối để đưa không khí xuống.
  • Hầm chứa: nơi cất lương thực, thuốc men, vũ khí; có khi là hầm nghỉ, hầm họp, hầm cứu thương.
  • Bếp ngầm: kiểu bếp dẫn khói qua nhiều ngăn đất để khói tản ra xa, không bốc thành cột.
  • Lối thoát ra sông, ra ruộng: giúp rút đi khi một đầu hầm bị phát hiện.
  • Vách ngăn, cửa sập: chặn khói, khí độc, nước tràn vào một đoạn hầm khi bị tấn công.

Danh sách này mô tả cấu trúc phổ biến để người đọc hình dung, không có nghĩa là mọi thành phần đều còn nguyên ở An Thới ngày nay. Sau chiến tranh, nhiều đoạn hầm sụp đổ, bị lấp hoặc hư hại do thời gian; phần được phục dựng để tham quan thường chỉ là một đoạn đại diện.

Đời sống dưới lòng đất

Người ta hay nghĩ địa đạo là chỗ trốn. Thực tế nó còn là một phần đời sống của làng trong những năm chiến tranh kéo dài. Những ngày bị càn quét, người già, trẻ em xuống hầm; những đêm yên, người lớn lên mặt đất làm ruộng, nấu nướng, rồi lại xuống. Thông tin, thư từ, lương thực di chuyển theo đường hầm và những lối đi ngầm trên mặt đất.

Ở dưới hầm, bệnh tật, thiếu sáng, thiếu không khí là chuyện thường. Hồi ký về vùng địa đạo miền Đông thường nhắc tới cái nóng, mùi đất ẩm, côn trùng, và nỗi sợ hầm sụp. Những chi tiết này không nhằm tô vẽ, mà giúp hiểu cái giá con người đã trả, và vì sao những ai từng sống qua thời đó thường ít khi kể lại một cách hào hứng.

Với người dân An Tịnh, địa đạo là ký ức của nhiều gia đình. Khi trò chuyện với người lớn tuổi, nên để họ kể theo cách của họ, không gặng hỏi những chuyện đau lòng, và ghi chép lại cẩn thận nếu được đồng ý. Những lời kể ấy là nguồn tư liệu có giá trị cho các thế hệ sau.

Những gì nói được chắc, những gì nên dè dặt

Chắc chắn. Địa đạo An Thới là di tích lịch sử thời kháng chiến nằm ở An Tịnh, Trảng Bàng; nó thuộc vùng giáp ranh Củ Chi – Trảng Bàng, nơi có nhiều hệ thống địa đạo; nó được địa phương giữ gìn và giới thiệu như một di tích.

Nên dè dặt về chiều dài. Các con số về tổng chiều dài, số tầng, số miệng hầm lưu truyền trên mạng khá khác nhau. Khi trích dẫn, nên lấy số trong hồ sơ di tích chính thức hoặc bảng giới thiệu tại chỗ, kèm năm công bố.

Nên dè dặt về mốc khởi đào. Thường được nói là bắt đầu từ thời chống Pháp; năm cụ thể khó kiểm chứng vì địa đạo hình thành dần từ những hầm nhỏ.

Nên dè dặt về chuyện "nối thông với Củ Chi". Hai vùng có liên hệ về mặt chiến lược và nhiều tài liệu nhắc tới việc liên thông. Mức độ cụ thể nên đọc trong các công trình lịch sử địa phương đã xuất bản.

Xếp hạng di tích. Cấp xếp hạng và năm xếp hạng nên kiểm trên danh mục di tích của tỉnh hoặc của Bộ Văn hoá; các bài viết trên mạng đôi khi chép nhầm.

Địa đạo An Thới và địa đạo Củ Chi: giống và khác

Địa đạo Củ Chi nổi tiếng hơn rất nhiều, có khu di tích lớn, đón khách quốc tế đông. Địa đạo An Thới nhỏ hơn về quy mô được khai thác cho tham quan, ít người biết hơn, nhưng cùng một bối cảnh lịch sử và cùng kiểu kỹ thuật. Cả hai đều dựa vào đất xám trên nền phù sa cổ của vùng, đều phát triển từ hầm trú ẩn của dân, đều có thành phần chiến đấu và hậu cần.

Điểm khác dễ thấy là quy mô bảo tồn và khai thác. Ở Củ Chi, nhiều đoạn hầm được mở rộng cho khách đi, có công trình phụ trợ và hoạt động trình diễn. Ở An Thới, cách giữ gìn mang tính địa phương hơn. Với người muốn hiểu lịch sử, đó lại là lợi thế: không gian ít bị biến đổi vì du lịch, gần với khung cảnh làng quê hơn.

Người đọc nên tránh so sánh kiểu "hơn kém". Mỗi hệ thống địa đạo là một phần trong mạng lưới rộng của vùng tây bắc Sài Gòn, và giá trị của chúng nằm ở chỗ cùng nhau cho thấy cách người dân vùng đất bằng đã sống và chiến đấu trong điều kiện không có núi rừng che chở.

Giữ gìn một di tích bằng đất

Di tích bằng đất là loại khó giữ nhất. Mưa thấm, rễ cây, mối, sự rung động của xe cộ và công trình xây dựng gần đó đều làm hầm xuống cấp. Đoạn hầm nguyên gốc không thể để khách đi lại nhiều; phần phục dựng phải gia cố, có khi làm lại vách bằng vật liệu khác để an toàn. Đó là thế giằng co thường gặp giữa giữ nguyên trạng và cho người xem tiếp cận.

Khi đất đai quanh vùng An Tịnh đổi nhanh vì nhà xưởng, khu dân cư mới, việc khoanh vùng bảo vệ di tích càng quan trọng. Nhiều đoạn địa đạo có thể nằm dưới đất tư nhân, đất canh tác. Người dân phát hiện dấu vết hầm cũ khi đào móng, đào ao nên báo chính quyền địa phương thay vì tự lấp, vì đó có thể là một phần của di tích.

Với khách ghé thăm, cách giữ gìn đơn giản nhất là đi đúng lối, không khắc vẽ, không lấy đất, vật dụng làm kỷ niệm, và giữ thái độ của người đến một nơi từng có nhiều mất mát.

Vì sao đường hầm thấp và hẹp đến vậy

Người lần đầu chui xuống một đoạn địa đạo thường ngạc nhiên vì nó quá chật: phải khom gập người, có đoạn phải bò, vai chạm hai bên vách. Kích thước ấy không phải do thiếu sức đào mà là lựa chọn có tính toán. Hầm hẹp thì ít đất phải đào và phải mang đi giấu, nên đào nhanh hơn và ít để lộ dấu vết. Vách và trần hẹp chịu lực tốt hơn, ít sụp khi bom nổ gần hoặc khi xe nặng chạy bên trên.

Hầm hẹp cũng là một lớp phòng thủ. Người lạ, người mang nhiều trang bị khó đi sâu vào bên trong; những đoạn rẽ gấp, lên xuống tầng, cửa sập khiến việc truy đuổi dưới lòng đất rất nguy hiểm. Người quen hầm thì di chuyển được trong bóng tối nhờ nhớ từng khúc quanh.

Đổi lại, sống trong không gian ấy rất khắc nghiệt: không khí ít, nóng, ẩm, dễ sinh bệnh về hô hấp và da. Phần hầm phục dựng cho khách tham quan ở nhiều di tích thường được nới rộng một chút cho an toàn, nên cảm giác chật chội thật của thời chiến còn hơn những gì khách trải qua hôm nay.

Câu hỏi thường gặp

Địa đạo An Thới nằm ở đâu?

Địa đạo nằm ở ấp An Thới thuộc xã An Tịnh cũ của thị xã Trảng Bàng, nay thuộc phường An Tịnh, tỉnh Tây Ninh, ở phía đông nam vùng Trảng Bàng, gần ranh giới với Củ Chi. Khi tìm đường, nên hỏi theo tên ấp An Thới và tên di tích, vì bản đồ số có thể chưa cập nhật tên phường mới.

Địa đạo An Thới dài bao nhiêu?

Các nguồn trên mạng nêu nhiều con số khác nhau về chiều dài, có khi tính cả các đoạn đã sụp hoặc chưa khảo sát. Bài này không đưa con số cụ thể. Nếu cần dùng cho bài viết hay nghiên cứu, hãy lấy số liệu trong hồ sơ di tích chính thức hoặc tài liệu do ban quản lý di tích công bố.

Địa đạo An Thới có nối với địa đạo Củ Chi không?

Nhiều tài liệu nhắc tới mối liên hệ giữa hệ thống địa đạo hai vùng, vì chúng nằm liền nhau trên cùng một vùng chiến lược. Mức độ nối thông thực tế, đoạn nào nối với đoạn nào, chưa được mô tả rõ trong các nguồn phổ thông, nên nên hiểu là hai hệ thống có liên hệ chứ không nhất thiết là một đường hầm liền mạch.

Vì sao đất Trảng Bàng đào được địa đạo mà không sụp?

Đất xám trên nền phù sa cổ ở vùng này có tầng dưới khá chặt, có thành phần sét, khi khô thì cứng nên vách hầm tự đứng được. Vùng gò cao có mực nước ngầm đủ sâu để hầm ít ngập. Dù vậy, hầm vẫn có thể sụp khi thấm nước lâu hoặc bị rung động mạnh.

Trẻ em có nên vào địa đạo không?

Đoạn hầm mở cho khách thường đã được gia cố, nhưng vẫn hẹp, tối và nóng. Trẻ em, người sợ không gian kín, người có bệnh tim mạch hay hô hấp nên cân nhắc, đi cùng người lớn và có thể chỉ xem miệng hầm, các hầm nổi. Nếu có vấn đề sức khoẻ, nên hỏi ý kiến bác sĩ trước chuyến đi.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.